piece of material
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh vải, miếng vật liệu: "piece of material" chỉ một phần riêng biệt của một loại vải hoặc chất liệu (như vải, da, nhựa, kim loại mỏng), thường có kích thước và hình dạng nhất định, được cắt hoặc tách ra từ một tấm lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cắt một mảnh vải nhỏ để vá lỗ thủng trên áo sơ mi của mình.)
- (Người thợ may đã dùng nhiều miếng vải khác nhau để may chiếc váy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a piece of material" trong ngữ cảnh kỹ thuật: có thể chỉ một mảnh vật liệu cụ thể dùng trong sản xuất hoặc xây dựng.
- The engineer examined a piece of material from the bridge to test its strength. (Kỹ sư đã kiểm tra một mảnh vật liệu từ cây cầu để thử độ bền của nó.)
"a piece of material" trong nghệ thuật: chỉ một mảnh vải hoặc chất liệu dùng để tạo tác phẩm.
- The artist used a piece of material as the canvas for her painting. (Nghệ sĩ đã dùng một mảnh vải làm bề mặt vẽ cho bức tranh của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Piece of fabric (cụm từ): mảnh vải (thường chỉ vải dệt).
- She bought a piece of fabric to make curtains. (Cô ấy mua một mảnh vải để may rèm cửa.)
Material (danh từ): vật liệu, chất liệu nói chung.
- The material used for the tent is waterproof. (Vật liệu dùng cho cái lều là chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
Swatch: mẫu vải nhỏ (thường dùng trong thiết kế thời trang).
- The designer showed us a swatch of the new fabric. (Nhà thiết kế cho chúng tôi xem một mẫu vải mới.)
Scrap: mảnh vụn, mảnh nhỏ (thường là phần thừa).
- She saved every scrap of material for her quilting project. (Cô ấy giữ lại từng mảnh vải vụn cho dự án chần bông của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut off a piece of material: cắt một mảnh vật liệu ra.
- He cut off a piece of material from the roll. (Anh ấy cắt một mảnh vật liệu từ cuộn vải.)
Tear a piece of material: xé một mảnh vật liệu.
- She tore a piece of material from the old sheet. (Cô ấy xé một mảnh vải từ tấm ga trải giường cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Cut from the same piece of material: giống nhau, cùng một loại (thường chỉ tính cách hoặc xuất thân).
- The two brothers are cut from the same piece of material. (Hai anh em giống nhau như đúc.)